Bí mật của giới thượng lưu: Làm sao để giữ vững đế chế tài chính qua nhiều thế hệ?

Trong khi nhóm 1% hộ gia đình giàu nhất nước Mỹ liên tục mở rộng khối tài sản và hưởng mức thuế thấp, ba lập luận mà họ thường đưa ra để bào chữa cho sự giàu có này đều không đứng vững trước thực tế.

Báo cáo mới nhất cho thấy trong ba thập kỷ qua, nhóm 1% hộ gia đình giàu nhất nước Mỹ đã nâng tỷ lệ nắm giữ tài sản từ 27% lên 34%. Ngược lại, những hộ gia đình thuộc nửa dưới của xã hội chỉ sở hữu khoảng 2% tổng tài sản.

Điều đáng nói là phần lớn nguồn tài nguyên quốc gia đang tập trung vào tay những tỷ phú, trong khi họ lại đóng thuế ít hơn so với mức trung bình mà người dân Mỹ thông thường phải gánh chịu. Đây là kết luận từ nghiên cứu do Văn phòng Ngân sách Quốc hội Hoa Kỳ đưa ra.

ultrarichmyths-stk-tyler-1000-1767872727.webp

Vì sao người giàu ngày càng giàu hơn? Câu trả lời đơn giản là vì họ có tiền và dùng tiền để có được thêm quyền lực. Ảnh minh họa

Nhóm người giàu có này thường đưa ra ba lập luận để giải thích cho khối tài sản khổng lồ và mức thuế thấp của mình.

Đầu tiên là lý thuyết về hiệu ứng lan tỏa kinh tế. Họ khẳng định rằng khi đầu tư và mở rộng việc làm, lợi ích sẽ lan tỏa đến mọi tầng lớp. Tuy nhiên, thực tế trong hơn bốn thập kỷ vừa qua cho thấy điều ngược lại. Mặc dù tài sản của tầng lớp thượng lưu tăng mạnh, mức lương trung bình sau khi điều chỉnh lạm phát chỉ cao hơn một chút so với bốn mươi năm trước. Cựu Tổng thống Trump từng cam kết rằng việc cắt giảm thuế cho người giàu sẽ mang lại thêm 4.000 đô la thu nhập cho những người khác, nhưng điều này chưa bao giờ xảy ra.

Thực chất, việc làm được tạo ra không phải từ giới siêu giàu mà từ sức mua của người lao động. Khi họ kiếm đủ tiền để chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ, doanh nghiệp mới có động lực tuyển thêm nhân viên và nâng lương.

Lập luận thứ hai là về thị trường tự do công bằng. Những người giàu có cho rằng thị trường đã công nhận đúng giá trị của họ thông qua những gì họ tạo ra và mọi người sẵn sàng chi trả. Họ giải thích rằng thu nhập của đa số người Mỹ đình trệ vì giá trị lao động của họ giảm do công nghệ mới và toàn cầu hóa.

Tuy nhiên, lập luận này khó có thể thuyết phục. Ngay cả khi thị trường có thưởng cho tài năng, không có lý do nào giải thích tại sao phần thưởng đó lại tăng gấp nhiều lần so với vài thập kỷ trước. Thị trường hoàn toàn có thể khuyến khích sự sáng tạo và tinh thần kinh doanh với mức thưởng hàng trăm nghìn hay vài triệu đô la, chứ không nhất thiết phải lên tới hàng tỷ.

Hơn nữa, nếu toàn cầu hóa và công nghệ là nguyên nhân chính, thì tại sao các quốc gia phát triển khác cũng đối mặt với những yếu tố tương tự nhưng mức độ bất bình đẳng lại thấp hơn nhiều so với Mỹ?

Sự thật là giới siêu giàu đã can thiệp sâu vào cơ chế thị trường để phục vụ lợi ích riêng. Số tiền họ đóng góp cho các chiến dịch tranh cử đã tăng đáng kinh ngạc từ 31 triệu đô la năm 2010 lên 1,2 tỷ đô la trong chu kỳ bầu cử tổng thống gần nhất - tăng gần 40 lần. Đổi lại, họ nhận được các chính sách giảm thuế, hạn chế công đoàn, độc quyền thị trường và gói cứu trợ từ chính phủ. Các chính sách tư nhân hóa và nới lỏng quy định mà họ vận động đã làm túi tiền của họ ngày càng phình to.

Lập luận thứ ba là hình ảnh về những cá nhân phi thường tự lập. Giới siêu giàu thường tự nhận mình là những người tự tạo dựng sự nghiệp, vững vàng và xứng đáng với khối tài sản tỷ đô.

Nhưng hãy nhìn vào một số ví dụ thực tế. Jeff Bezos khởi nghiệp trong gara nhà với khoản đầu tư 250.000 đô la từ bố mẹ. Bill Gates có được hợp đồng phần mềm quan trọng với IBM nhờ mẹ ông sử dụng các mối quan hệ kinh doanh. Elon Musk lớn lên trong gia đình được cho là có cổ phần trong mỏ ngọc lục bảo ở Nam Phi.

Vì vậy, không nên tin vào ba quan niệm sai lầm này. Lý thuyết lan tỏa kinh tế chỉ là một ảo tưởng độc hại. Thị trường tự do đã bị méo mó bởi những khoản đóng góp khổng lồ từ giới giàu có cho các chiến dịch chính trị.

Không nên tôn thờ họ như những con người phi thường tự lập xứng đáng với hàng tỷ đô la. Thực tế, họ là những người may mắn với nhiều mối quan hệ tốt.

Sự tập trung của cải quá mức ở tầng lớp trên ngày nay không có căn cứ hợp lý nào. Nó đang làm méo mó chính trị, thao túng thị trường và trao quyền lực chưa từng thấy cho một nhóm người rất nhỏ.

Lần gần nhất nước Mỹ đối mặt tình huống tương tự là đầu thế kỷ 20. Năm 1910, cựu Tổng thống Theodore Roosevelt đã cảnh báo về nguy cơ một nhóm nhỏ những người đàn ông cực kỳ giàu có và quyền lực có thể phá hủy nền dân chủ Mỹ nếu mục tiêu chính của họ là nắm giữ và gia tăng quyền lực.

Giải pháp Roosevelt đưa ra là áp thuế tài sản. Thuế thừa kế ra đời năm 1916 và thuế lãi vốn được áp dụng từ năm 1922.

Từ đó đến nay, cả hai loại thuế này đều bị giảm dần. Khi người giàu tích lũy thêm của cải, họ cũng có thêm ảnh hưởng chính trị - và họ đã tận dụng ảnh hưởng đó để giảm thuế cho bản thân, từ đó tạo ra vòng xoáy tích lũy tài sản ngày càng lớn.